Nghĩa tiếng Việt của
carry over
1. chuyển một khoản, số dư hoặc quyền lợi sang kỳ/thời điểm tiếp theo
Cấu trúc: carry over a balance/unused leave · be carried over to next year
Unused vacation days can be carried over to the next year.
Ngày nghỉ chưa dùng có thể được chuyển sang năm sau.
The remaining budget will carry over into the next quarter.
Phần ngân sách còn lại sẽ được chuyển sang quý tiếp theo.
2. tiếp tục tồn tại hoặc ảnh hưởng trong một tình huống khác
Cấu trúc: carry over into/to something · effects carry over
The habits learned at home can carry over into the workplace.
Những thói quen hình thành ở nhà có thể tiếp tục ảnh hưởng trong môi trường làm việc.
Some of the tension from the negotiations carried over to the next meeting.
Một phần căng thẳng từ cuộc đàm phán còn kéo dài sang cuộc họp tiếp theo.
Lưu ý: Trong nghĩa chuyển sang kỳ sau, carry something over có thể tách tân ngữ; khi nói một ảnh hưởng tiếp diễn, thường dùng carry over into/to. Danh từ carry-over cũng có thể chỉ phần được chuyển tiếp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
carry-over
noun
- application of a skill learned in one situation to a different but similar situation (Synonyms: transfer, transfer of training)
- the accumulated and undivided profits of a corporation after provision has been made for dividends and reserves (Synonyms: carry-forward)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.