Nghĩa tiếng Việt của
carry back
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chuyển lỗ về năm trước (thuế Mỹ)
Cấu trúc: carry losses back
The firm carried back losses to get a refund.
Công ty chuyển lỗ về năm trước để được hoàn thuế.
Can we carry back the capital loss?
Có được chuyển lỗ vốn về năm trước không?
Lưu ý: Thuật ngữ thuế; trái với "carry forward" (chuyển sang năm sau — batch 12).
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: toán & tin
sự mang sang ngược
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- deduct a loss or an unused credit from taxable income for a prior period
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.