Nghĩa tiếng Việt của
call off
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. huỷ (sự kiện, kế hoạch, cuộc tìm kiếm)
They called off the match because of the storm.
Họ huỷ trận đấu vì bão.
The search was called off at nightfall.
Cuộc tìm kiếm được dừng lại khi trời tối.
2. gọi (chó) ngừng tấn công, tránh ra
Call off your dog!
Gọi con chó của anh tránh ra!
Lưu ý: Đừng nhầm với 'put off' (hoãn sang lúc khác) — 'call off' là huỷ hẳn.
Mục từ điển mở (OVDP)
-đình chỉ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- give the calls (to the dancers) for a square dance (Synonyms: call)
- postpone indefinitely or annul something that was scheduled (Synonyms: cancel, scratch, scrub)
"Call off the engagement"
"cancel the dinner party"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.