Nghĩa tiếng Việt của

call back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gọi lại (điện thoại) sau một lúc

Cấu trúc: call somebody back

I'll call you back in ten minutes.

Mười phút nữa anh gọi lại nhé.

She's in a meeting — can I take a message and have her call back?

Cô ấy đang họp — tôi ghi lời nhắn để cô ấy gọi lại nhé?

Lưu ý: Đại từ chen giữa: call her back. Danh từ 'call-back' = cuộc gọi lại.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
gọi ngược
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc gọi lại
cuộc gọi ngược

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

call-back

noun

  1. the recall of an employee after a layoff
  2. a return call

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.