Nghĩa tiếng Việt của
call on
1. ghé thăm ai đó, thường trong thời gian ngắn hoặc có tính chính thức
Cấu trúc: call on somebody · call on a client/patient
The sales representative called on several customers that afternoon.
Nhân viên kinh doanh ghé thăm một số khách hàng vào buổi chiều hôm đó.
The doctor called on the patient at home.
Bác sĩ đến thăm bệnh nhân tại nhà.
2. yêu cầu hoặc mời ai phát biểu, hành động hay đóng góp
Cấu trúc: call on somebody to do something · call on somebody for something
The chair called on the treasurer to present the figures.
Chủ tọa mời thủ quỹ trình bày các số liệu.
The report calls on employers to improve workplace safety.
Báo cáo kêu gọi các nhà tuyển dụng cải thiện an toàn nơi làm việc.
Lưu ý: Trong tiếng Anh-Mỹ, call on somebody thường là ghé thăm; call upon là biến thể trang trọng, phổ biến trong lời kêu gọi/yêu cầu. Nghĩa và mức độ trang trọng phụ thuộc cấu trúc sau cụm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- have recourse to or make an appeal or request for help or information to (Synonyms: turn)
"She called on her Representative to help her"
"She turned to her relatives for help"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.