Nghĩa tiếng Việt của

bunker

Phiên âm Mỹ /ˈbʌŋkɚ/ BrE /ˈbʌŋkə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bunker" phát âm Mỹ /ˈbʌŋkɚ/ Anh /ˈbʌŋkə/ — audio file: bunker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
(quân sự) boongke
hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
ngoại động từ
(hàng hải) đổ (than vào kho)
(nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
Chuyên ngành kinh tế
đổ vào kho
kho
kho nhiên liệu (trên tàu biển)
kho than (trên tàu)
nhiên liệu
phễu nạp liệu
việc nạp nhiên liệu vào kho
Chuyên ngành kỹ thuật
cái phễu
hầm chứa
hầm kho
hầm ủ
hộc chứa
két
kho (than)
lò đựng
nhận đầu vào két
thùng chứa
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chứa than vào két
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hầm tàu
Lĩnh vực: điện
phễu cấp liệu
phễu than
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phễu chứa phôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật