Nghĩa tiếng Việt của

bundle

Phiên âm Mỹ /ˈbʌndəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bundle" phát âm Mỹ /ˈbʌndəl/ — audio file: bundle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bó
to be tied up in bundles — được buộc thành từng bó
bọc, gói
a bundle of clothes — một bọc quần áo
ngoại động từ
(+ up) bó lại
(+ up) bọc lại, gói lại
(+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa
(+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi
to bundle someone out of the house — tống cổ ai ra khỏi nhà
nội động từ
đi vội
to bundle off — cuốn gói ra đi
Chuyên ngành kinh tế
bó
bó lại
gói
gói lại
kiện
xấp
xếp lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
bọc
chồng
chùm
cuộn
cuộn dây
gói
không gian phân thớ
lỗ khuôn kéo (dãy)
nhóm
mớ
ống dây
tập
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bó mạch
chùm mạch
nhóm mạch
Lĩnh vực: xây dựng
buộc lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật