Nghĩa tiếng Việt của

bunk

Phiên âm Mỹ /bʌŋk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bunk" phát âm Mỹ /bʌŋk/ — audio file: bunk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa)
nội động từ
(Mỹ) đi ngủ
ngoại động từ
(Mỹ) xếp chỗ ngủ cho
danh từ
(từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng
to do a bunk — cuốn xéo, biến, chuồn thẳng
nội động từ
(từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) (như) bunkum
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
giường ngủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật