Nghĩa tiếng Việt của
bunk
Phiên âm Mỹ /bʌŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bunk" phát âm Mỹ /bʌŋk/ — audio file: bunk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa)
nội động từ
(Mỹ) đi ngủ
ngoại động từ
(Mỹ) xếp chỗ ngủ cho
danh từ
(từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng
to do a bunk — cuốn xéo, biến, chuồn thẳng
nội động từ
(từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) (như) bunkum
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
giường ngủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- top bunk; bunk off school; bunk → bed/leave without permission
Dễ nhầm
- a bunk is a narrow bed fixed above or beside another, or an informal verb meaning skip school or work
Mẫu câu giá trị
- “The children argued over who would sleep in the top bunk.” (Bọn trẻ tranh nhau xem ai được ngủ giường tầng trên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật