Nghĩa tiếng Việt của
bunch
Phiên âm Mỹ /bʌntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bunch" phát âm Mỹ /bʌntʃ/ — audio file: bunch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2612) Nên nhận biết ~B2
danh từ
búi, chùm, bó, cụm, buồng
a bunch of grapes — một chùm nho
a bunch of flowers — một bó hoa
a bunch of keys — một chùm chìa khoá
a bunch of bananas — một buồng chuối
a bunch of fives — một bàn tay
(Mỹ) đàn, bầy (thú)
(từ lóng) bọn, lũ
nội động từ
thành chùm, thành bó, thành cụm
chụm lại với nhau
ngoại động từ
làm thành chùm, làm thành bó, bó lại
xếp nếp (quần áo)
(quân sự) không giữ được khoảng cách
Chuyên ngành kinh tế
chùm
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
chùm
chùm hạt
nhóm
ổ
Lĩnh vực: xây dựng
cột lại
Lĩnh vực: điện lạnh
dây tóc (bó) chùm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bunch OF = chùm/nhóm: "a bunch of keys/grapes"; informal = "một lũ/một nhóm": "a bunch of regulars".
- the best of the bunch = đỉnh nhất trong nhóm (idiom).
- bunch (v — tụ lại: "bunched at the gate").
Dễ nhầm
- bunch (nhóm — informal, thân) vs group (nhóm — trung tính) vs crowd (đám đông — đã có note).
- "thanks a bunch" (cảm ơn nhiều nha — informal, hay mỉa).
Mẫu câu giá trị
- "A bunch of night riders pooled their tide notes." (Một nhóm người đi xe đêm gộp sổ con nước.)
- "Of all ramps, pier 3 is the best of the bunch." (Trong các dốc, cầu 3 là đỉnh nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật