Nghĩa tiếng Việt của
bucket seat
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. ghế đơn có lòng ghế sâu và hai bên ôm lấy người ngồi, thường thấy trong ô tô
Cấu trúc: a front bucket seat · adjustable bucket seats
The sports car has two bucket seats in front.
Chiếc xe thể thao có hai ghế ôm thân ở phía trước.
He adjusted the bucket seat before driving.
Anh chỉnh ghế ôm thân trước khi lái xe.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
ghế chậu
ghế cố định
ghế kiểu khung
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a low single seat as in cars or planes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.