Nghĩa tiếng Việt của
bucket shop
1. cơ sở môi giới chứng khoán/đầu tư gian lận hoặc không được cấp phép
Cấu trúc: an illegal bucket shop · operate a bucket shop · a bucket-shop operator
The regulator shut down a bucket shop that had misled small investors.
Cơ quan quản lý đóng cửa một cơ sở môi giới gian lận đã lừa các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Customers were warned not to send money to the bucket shop.
Khách hàng được cảnh báo không gửi tiền cho cơ sở môi giới đó.
Lưu ý: Bucket shop thường chỉ cơ sở môi giới bất hợp pháp hoặc thiếu uy tín, nhận lệnh đầu tư nhưng không thực sự đưa giao dịch ra thị trường. Nghĩa và cách dùng có thể thay đổi theo lĩnh vực, nên cần xem ngữ cảnh tài chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (formerly) a cheap saloon selling liquor by the bucket
- an unethical or overly aggressive brokerage firm
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.