Nghĩa tiếng Việt của
buck
Phiên âm Mỹ /bʌk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "buck" phát âm Mỹ /bʌk/ — audio file: buck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực
người diện sang, công tử bột
(Mỹ), ghuộm đỏ (đàn ông)
(Mỹ), (từ lóng) đồng đô la
old buck
(thân mật) bạn già, bạn thân
động từ
nhảy chụm bốn vó, nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)
to buck someone off
nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)
nội động từ
to buck up vội, gấp
buck up! — mau lên!, nhanh lên!
vui vẻ lên, phấn khởi lên, hăng hái lên
ngoại động từ
(từ lóng) to buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên
to feel greatly bucked up — cảm thấy hết sức phấn chấn
danh từ
cái lờ (bắt lươn)
danh từ
chuyện ba hoa khoác lác
nội động từ
nói ba hoa khoác lác
danh từ
cái giá đỡ, cái chống (để cưa ngang súc gỗ)
danh từ
(Mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài
to pass the buck to somebody
(Mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai
lừa ai
danh từ
(Mỹ), (địa phương) nước giặt quần áo; nước nấu quần áo
ngoại động từ
giặt; nấu (quần áo)
Chuyên ngành kinh tế
cái chống
cái giá đỡ
đồng đô-la Mỹ
ống bắt lươn
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ đỡ
bệ đỡ máy cưa
giá đối
giá máy
giá nung
khung cửa
máy nghiền quặng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
công nhân nghiền quặng
Lĩnh vực: điện lạnh
hiệu ứng giảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a buck; buck the trend; pass the buck; buck somebody up
Dễ nhầm
- buck can mean a male deer, informal dollar or resist; pass the buck means shift responsibility
Mẫu câu giá trị
- “The repair cost was about fifty bucks.” (Chi phí sửa chữa khoảng năm mươi đô la.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật