Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với brown?
“brown” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chocolate, coffee, hazel; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "brown" khác "chocolate": cả hai gần nghĩa nhau ("nâu"), nhưng "chocolate" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "brown" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"brown" khác "chocolate": cả hai gần nghĩa nhau ("nâu"), nhưng "chocolate" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "brown" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chocolate | /ˈtʃɔklət/ | gần nhất về nghĩa |
| coffee | /ˈkɑfi/ | học thuật/trung tính |
| hazel | /ˈheɪzəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “brown” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chocolate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to fire into the brown
bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông - to brown onions
phi hành - face browned by the sun
mặt rám nắng