Nghĩa tiếng Việt của
brown sugar
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. đường nâu
The recipe needs half a cup of brown sugar.
Công thức cần nửa cốc đường nâu.
Brown sugar keeps the cookies chewy.
Đường nâu làm bánh quy mềm dai.
Lưu ý: Hai loại: nâu nhạt và nâu đậm; là mía đường còn mật.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
đường nâu (chưa tinh chế hẳn)
Chuyên ngành kinh tế
đường nâu
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- unrefined or only partly refined sugar
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.