Nghĩa tiếng Việt của
chocolate
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɔklət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chocolate" phát âm Mỹ /ˈtʃɔklət/ — audio file: chocolate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2620) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sôcôla
kẹo sôcôla
nước sôcôla
màu sôcôla
tính từ
có màu sôcôla
Chuyên ngành kinh tế
kẹo socola
màu socola
socola
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bar/box of chocolate; dark/milk chocolate; chocolate cake
Dễ nhầm
- chocolate is usually uncountable as a substance; chocolates means individual sweets
Mẫu câu giá trị
- “We bought a box of chocolates for the host.” (Chúng tôi mua một hộp kẹo sô-cô-la tặng chủ nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật