Nghĩa tiếng Việt của
hazel
Phiên âm Mỹ /ˈheɪzəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hazel" phát âm Mỹ /ˈheɪzəl/ — audio file: hazel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây phỉ
gỗ phỉ; gậy bằng gỗ phỉ
màu nâu đỏ, màu nâu lục nhạt (mắt...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hazel tree; hazel eyes; hazel → tree/nut or light brown-green colour
Dễ nhầm
- hazel is a small tree that produces nuts and also describes a light brown-green eye colour
Mẫu câu giá trị
- “She has hazel eyes that look green in sunlight.” (Cô có đôi mắt màu nâu hạt dẻ, trông xanh dưới nắng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật