Nghĩa tiếng Việt của

brown rice

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. gạo lứt, loại gạo còn giữ lớp cám bên ngoài sau khi xay xát

Cấu trúc: a bowl of brown rice · switch to brown rice

We served grilled vegetables with brown rice.

Chúng tôi ăn rau củ nướng cùng cơm gạo lứt.

Brown rice usually takes longer to cook than white rice.

Gạo lứt thường cần nấu lâu hơn gạo trắng.

Mục từ điển mở (OVDP)

-gạo không xát

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. unpolished rice retaining the yellowish-brown outer layer

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.