Nghĩa tiếng Việt của

break up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chia hoặc làm vỡ thành những phần nhỏ hơn

Cấu trúc: break something up · break up a large area/group

The workers used a machine to break up the concrete.

Công nhân dùng máy để đập vỡ khối bê tông.

The committee was broken up into smaller working groups.

Ủy ban được chia thành các nhóm công tác nhỏ hơn.

2. kết thúc một mối quan hệ hoặc giải tán một cuộc tụ họp

Cấu trúc: break up with somebody · the meeting/party breaks up

Maya broke up with her partner last spring.

Maya chia tay người yêu vào mùa xuân năm ngoái.

The meeting broke up shortly before noon.

Cuộc họp kết thúc ngay trước buổi trưa.

Lưu ý: Break something up thường có thể tách tân ngữ: break up the meeting / break the meeting up. Khi nói chia tay, dùng break up with somebody; không nhầm với break off, thường nhấn mạnh việc dừng đột ngột.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

breakup B2 US /brˈeɪkʌp/

noun

  1. the termination or disintegration of a relationship (between persons or nations) (Synonyms: dissolution)
  2. coming apart (Synonyms: separation, detachment)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.