Nghĩa tiếng Việt của

boot

Phiên âm Mỹ /but/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "boot" phát âm Mỹ /but/ — audio file: boot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2282) Nên nhận biết ~B2
danh từ
to boot thêm vào đó, nữa
danh từ
giày ống
ngăn để hành lý (đằng sau xe ô tô, xe ngựa)
(sử học) giày tra tấn (dụng cụ tra tấn hình giày ống)
to beat somebody out his boots
đánh ai nhừ tử; đánh ai thâm tím mình mẩy
to die in ones's boots
(xem) die
to get the boot
(từ lóng) bị đuổi, bị tống cổ ra, bị đá đít
to give somebody the boot
(từ lóng) đá đít ai, đuổi ai, tống cổ ai
to have one's heart in one's boots
(xem) heart
to lick someone's boots
liếm gót ai, bợ đỡ ai
like old boots
(từ lóng) rán hết sức, ; dữ dội, mạnh mẽ, mãnh liệt
over shoes over boots
(tục ngữ) đã trót thì phải trét
the boot is on the other leg
sự thật lại là ngược lại
trách nhiệm thuộc về phía bên kia
ngoại động từ
(Mỹ) đi giày ống cho
đá (ai)
(sử học) tra tấn (bằng giày tra tấn)
to boot out
đuổi ra, tống cổ ra, đá đít ((nghĩa bóng))
Chuyên ngành kinh tế
đuổi việc
ngăn để hành lý (xe hơi)
sự sa thải
tra chương trình
Chuyên ngành kỹ thuật
bao bì
cái chắn bánh xe
đế cọc
khởi động
khởi động hệ thống
mũ cọc
phễu
tấm ép
vỏ bọc
vỏ chắn bụi
vỏ chụp
Lĩnh vực: ô tô
cái kẹp bánh xe
tấm chẹn
Lĩnh vực: xây dựng
hố thu (nước)
mũ bịt
Lĩnh vực: điện lạnh
vỏ bảo vệ (cáp, dây dẫn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật