Nghĩa tiếng Việt của
booth
Phiên âm Mỹ /buθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "booth" phát âm Mỹ /buθ/ — audio file: booth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quán, rạp, lều
a refreshment booth — quán giải khát
(Mỹ) phòng điện thoại công cộng
Chuyên ngành kinh tế
gian
lều
lều (hàng)
phòng điện thoại công cộng
quán
quầy
rạp
sạp
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
buồng nhỏ
cabin
cái chụp thông gió
Lĩnh vực: xây dựng
buồng con
cái chụp hút gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ticket/phone booth; exhibition booth; booth seating
Dễ nhầm
- booth is a small enclosed or partitioned space; stand is broader for a display area
Mẫu câu giá trị
- “The artist shared a booth at the weekend market.” (Nghệ sĩ thuê chung một gian hàng tại chợ cuối tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật