Nghĩa tiếng Việt của
booty
Phiên âm Mỹ /ˈbuti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "booty" phát âm Mỹ /ˈbuti/ — audio file: booty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của cướp được
phần thưởng; vật giành được
to play booty
đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pirate booty; booty call; booty → informal treasure
Dễ nhầm
- booty can mean stolen or captured treasure, or informally a person’s buttocks; use the intended sense carefully
Mẫu câu giá trị
- “The pirates divided the booty among the crew.” (Cướp biển chia chiến lợi phẩm cho thủy thủ đoàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật