Nghĩa tiếng Việt của

boots

Phiên âm Mỹ /buts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "boots" phát âm Mỹ /buts/ — audio file: boots.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “boot” Nên nhận biết ~C1
danh từ
người đánh giày (ở khách sạn)
người khuân hành lý (ở khách sạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
bao bì
Lĩnh vực: điện
phễu hứng
ủng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật