Nghĩa tiếng Việt của
boots
Phiên âm Mỹ /buts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boots" phát âm Mỹ /buts/ — audio file: boots.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
người đánh giày (ở khách sạn)
người khuân hành lý (ở khách sạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
bao bì
Lĩnh vực: điện
phễu hứng
ủng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pair of boots; boot somebody out; boot → boots
Dễ nhầm
- boots is plural footwear or the third-person verb; in British English boot also means a car trunk
Mẫu câu giá trị
- “She wore waterproof boots on the muddy trail.” (Cô đi ủng chống nước trên đường mòn lầy lội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật