Nghĩa tiếng Việt của

boom

Phiên âm Mỹ /bum/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "boom" phát âm Mỹ /bum/ — audio file: boom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2545) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(hàng hải) sào căng buồm
hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng)
(Mỹ) cần (máy trục)
xà dọc (cánh máy bay)
danh từ
tiếng nổ đùng đùng (súng); tiếng gầm (sóng); tiếng oang oang
tiếng kêu vo vo
nội động từ
nổ đùng đùng (súng); nói oang oang
kêu vo vo, kêu vo ve (sâu bọ)
danh từ
sự tăng vọt (giá cả)
sự phất trong (buôn bán...); sự nổi tiếng thình lình (nhờ quảng cáo rùm beng)
boom city (town)
thành phố phát triển nhanh
ngoại động từ
quảng cáo rùm beng (cho một mặt hàng gì mới...)
nội động từ
tăng vọt (giá cả)
phất (công việc buôn bán...); thình lình trở nên nổi tiếng (nhờ quảng cáo rùm beng)
Chuyên ngành kinh tế
bán đắt buôn may
cơn sốt
đợt bộc phát
giá cả bột tăng
giai đoạn phồn thịnh bộc phát
làm ăn phát đạt
lên đột ngột
phát triển mạnh
phồn vinh
sự lên giá đột ngột
tăng vọt
tăng vọt giá cả
vọt giá
Chuyên ngành kỹ thuật
cái ghi
cần máy trục
dầm
dầm dọc
độ cong
giá máy
giằng (trong giàn)
mũi tên
ô thanh chắn
tầm với
thanh dài
thanh giằng
xà dọc
xà ngang
Lĩnh vực: xây dựng
cần (cẩu trục)
mạ rầm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cần (máy trục)
mạ dầm
thanh đai của giàn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hàng rào nổi
sào căng buồm- (thống kê) sự buôn bán phát đạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật