Nghĩa tiếng Việt của

sonic boom

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tiếng nổ do sóng xung kích khi máy bay bay nhanh hơn tốc độ âm thanh

Cấu trúc: hear/cause/produce a sonic boom · a loud sonic boom · break the sound barrier and create a sonic boom

Residents heard a sonic boom when the test aircraft passed overhead.

Cư dân nghe thấy tiếng nổ siêu thanh khi máy bay thử nghiệm bay qua phía trên.

The pilot reduced speed to avoid producing another sonic boom over the coast.

Phi công giảm tốc độ để tránh tạo thêm tiếng nổ siêu thanh phía trên vùng duyên hải.

Lưu ý: Sonic boom là tiếng nổ lớn do sóng xung kích tạo ra khi máy bay di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh; đây không phải tiếng nổ của động cơ. Cụm thường đi với hear, produce hoặc cause a sonic boom.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an explosive sound caused by the shock wave of an airplane traveling faster than the speed of sound
    "a sonic boom follows an aircraft as a wake follows a ship"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.