Nghĩa tiếng Việt của
roaring
Phiên âm Mỹ /ˈɹɔɹɪŋ/ BrE /ˈrɔːɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roaring" phát âm Mỹ /ˈɹɔɹɪŋ/ Anh /ˈrɔːɪŋ/ — audio file: roaring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tiếng gầm
tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm
tiếng la hét
tiếng thở khò khè (ngựa ốm)
tính từ
ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt
a roaring night — đêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
(thông tục) sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt
to drive a roaring trade — buôn bán thịnh vượng
to be in roaring health — tràn đầy sức khoẻ
the roaring forties
khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roaring fire; roaring crowd; roar → roaring
Dễ nhầm
- roaring describes a loud, deep continuous sound or very strong activity; booming often describes a deep sound or rapid growth
Mẫu câu giá trị
- “We could hear the roaring waterfall from the trail.” (Chúng tôi nghe thấy tiếng thác gầm vang từ đường mòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật