Nghĩa tiếng Việt của

roaring

Phiên âm Mỹ /ˈɹɔɹɪŋ/ BrE /ˈrɔːɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "roaring" phát âm Mỹ /ˈɹɔɹɪŋ/ Anh /ˈrɔːɪŋ/ — audio file: roaring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “roar” ~C1
danh từ
tiếng gầm
tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm
tiếng la hét
tiếng thở khò khè (ngựa ốm)
tính từ
ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt
a roaring night — đêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
(thông tục) sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt
to drive a roaring trade — buôn bán thịnh vượng
to be in roaring health — tràn đầy sức khoẻ
the roaring forties
khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật