Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với boom?
“boom” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là roar, roaring, thunder; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "boom" khác "roar": cả hai gần nghĩa nhau ("(hàng hải) sào căng buồm"), nhưng "roar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "boom" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"boom" khác "roar": cả hai gần nghĩa nhau ("(hàng hải) sào căng buồm"), nhưng "roar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "boom" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| roar | /ɹɔɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| roaring | /ˈɹɔɹɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| thunder | /ˈθʌndɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “boom” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “roar” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The town experienced a boom in visitors after the new trail opened.
Thị trấn đón lượng khách tăng vọt sau khi đường mòn mới mở. - We need to consider the boom in this context.
Chúng ta cần xem xét boom trong bối cảnh này.