Nghĩa tiếng Việt của
roar
Phiên âm Mỹ /ɹɔɹ/ BrE /rɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roar" phát âm Mỹ /ɹɔɹ/ Anh /rɔː/ — audio file: roar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng gầm, tiếng rống
the roar of a lion — tiếng gầm của con sư tử
tiếng ầm ầm
the roar of the waves on the rocks — tiếng sóng vỗ vào vách ầm ầm
the roar of the connon — tiếng đại bác nổ ầm ầm, tiếng gầm của đại bác
tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên
to set the whole table in a roar — làm cho cả bàn ăn cười phá lên
nội động từ
gầm, rống lên (sư tử, hổ...)
the lion roared — con sư tử gầm
to roar like a bull — rống lên như bò
nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm
cannons roar — đại bác nổ ầm ầm
la thét om sòm
to roar with pain — la thét vì đau đớn; rống lên vì đau đớn
to roar with laughter — cười om sòm, cười phá lên
thở khò khè (ngựa ốm)
ngoại động từ
hét, la hét, gầm lên
to roar someone down — hét lên bắt ai phải im
to roar oneself hoarse — hét đến khản tiếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roar with laughter; roar of the crowd; lion roars
Dễ nhầm
- roar is a loud deep sound or the act of making one; it can also describe rapid movement
Mẫu câu giá trị
- “The crowd roared when the team scored.” (Đám đông reo vang khi đội ghi bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật