Nghĩa tiếng Việt của
bamboo
Phiên âm Mỹ /bæmˈbu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bamboo" phát âm Mỹ /bæmˈbu/ — audio file: bamboo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây tre
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tre
Lĩnh vực: xây dựng
tre (cây)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bamboo forest; bamboo shoots; bamboo → grass plant
Dễ nhầm
- bamboo is a tall, woody grass used for building and food; cane is a similar hollow stem from certain plants
Mẫu câu giá trị
- “The pandas ate bamboo shoots.” (Những con gấu trúc ăn măng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật