Nghĩa tiếng Việt của

bone china

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. đồ sứ mịn, bền và thường hơi trong, được sản xuất với tro xương trong thành phần

Cấu trúc: a bone china cup · a set of bone china

The tea was served in delicate bone china cups.

Trà được rót vào những chiếc tách sứ xương thanh nhã.

She inherited a set of bone china from her grandmother.

Cô thừa hưởng một bộ đồ sứ xương từ bà.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đồ sứ làm bằng đất sét trộn với tro xương
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ sứ ngà

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. fine porcelain that contains bone ash

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.