Nghĩa tiếng Việt của
costa
Phiên âm Mỹ /ˈkɔstɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "costa" phát âm Mỹ /ˈkɔstɑ/ — audio file: costa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
số nhiều costae
xương sườn
(thực vật) gân (sống lá)
cạnh (cuống lá)
gân sườn cánh (côn trùng)
bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)
Chuyên ngành kỹ thuật
sườn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Costa; Costa Rica; costa → proper name/coastal region
Dễ nhầm
- Costa is usually part of a proper name such as Costa Rica; British English also uses the Costa humorously for a distinctive coastal area, not as a general synonym for coast
Mẫu câu giá trị
- “They moved to the Costa for warmer weather.” (Họ chuyển đến vùng ven biển để có thời tiết ấm hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật