Nghĩa tiếng Việt của

rib

Phiên âm Mỹ /ɹɪb/ BrE /rɪb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rib" phát âm Mỹ /ɹɪb/ Anh /rɪb/ — audio file: rib.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xương sườn
floating ribs — xương sườn cụt
to poke someone in the ribs — thúc vào sườn ai
gân (lá cây, gáy sách, cánh sâu bọ...); sọc (nhung kẻ...); vết gợn lăn tăn (trên cát ướt); đường rạch (ở vỏ hến, trên các luống cây)
vật đỡ, thanh chống (tường, sàn); gọng (ô); sườn (tàu)
(đùa cợt) vợ, đàn bà
lá gỗ mỏng (để gò thanh đàn)
ngoại động từ
thêm đường kẻ vào
rib bed velvet — nhung kẻ
cây thành luống
chống đỡ (vật gì)
(từ lóng) trêu chòng, chòng ghẹo; chế giễu (ai)
Chuyên ngành kinh tế
chia súc vật theo sườn
cột sống
gân
phần lưng (của súc thịt bò)
xương sườn
Chuyên ngành kỹ thuật
cánh
cánh tản nhiệt
gân tăng cứng
gờ tản nhiệt
rìa
sọc
sống
sườn tăng cường
vành
Lĩnh vực: điện lạnh
cánh làm mát
Lĩnh vực: toán & tin
cạnh, sườn cứng
Lĩnh vực: xây dựng
dầm dọc cầu
dầm dọc phụ
gờ cong
mái vòm (bằng)
sườn (của bản)
sườn (tăng cứng)
sườn cạnh
Lĩnh vực: ô tô
gân, gờ vỏ xe
Lĩnh vực: vật lý
tạo gân
Lĩnh vực: y học
xương sườn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật