Nghĩa tiếng Việt của

funny bone

Cụm từnoun phrase (usually singular; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “funny-bone”.

1. vùng khuỷu tay dễ tê buốt khi va chạm

Cấu trúc: hit/bang your funny bone · the nerve near the funny bone

I hit my funny bone against the desk and felt a sharp tingle.

Tôi va khuỷu tay vào bàn và cảm thấy tê buốt.

She rubbed her funny bone after bumping it on the doorframe.

Cô xoa khuỷu tay sau khi va vào khung cửa.

Lưu ý: Funny bone là vùng khuỷu tay nơi dây thần kinh rất nhạy chạy gần bề mặt; va vào đó thường gây cảm giác tê buốt. Tên gọi gây hiểu nhầm vì phần nhạy cảm không phải một chiếc xương đặc biệt; cụm cũng xuất hiện trong thành ngữ hit somebody’s funny bone.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a point on the elbow where the ulnar nerve passes near the surface; a sharp tingling sensation results when the nerve is knocked against the bone (Synonyms: crazy bone)
    "the funny bone is not humerus"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.