Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bone?
“bone” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rib, costa, tooth; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bone" khác "rib": cả hai gần nghĩa nhau ("xương"), nhưng "rib" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bone" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bone" khác "rib": cả hai gần nghĩa nhau ("xương"), nhưng "rib" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bone" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rib | /ɹɪb/ | gần nhất về nghĩa |
| costa | /ˈkɔstɑ/ | học thuật/trung tính |
| tooth | /tuθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drum | /dɹʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bone” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rib” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- frozen to the bone
rét thấu xương - to be nothing but skin and bone
gầy giơ xương - my old bones
cái tấm thân già này