Nghĩa tiếng Việt của
marrow bone
Mục trong từ điển mở: “marrowbone”.
1. xương có chứa tủy, thường là xương ống được dùng để lấy tủy nấu ăn
Cấu trúc: a marrow bone · marrow-bone broth · cook marrow bones slowly
The butcher saved a marrow bone for the soup.
Người bán thịt để dành một khúc xương tủy để nấu súp.
The recipe says to roast the marrow bone until the inside is soft.
Công thức hướng dẫn nướng xương tủy đến khi phần bên trong mềm.
Lưu ý: Marrow là tủy bên trong xương; trong ngữ cảnh ẩm thực, marrow bone thường là xương được chọn vì phần tủy có thể ăn được. Không nhầm marrow với tên một loại bí ở Anh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
marrowbone
noun
- a bone containing edible marrow; used especially in flavoring soup
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.