Nghĩa tiếng Việt của

blue whale

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. cá voi xanh, loài thú biển có kích thước lớn nhất được biết đến

Cấu trúc: a blue whale · blue-whale population · spot/track a blue whale

The research team recorded a blue whale near the island.

Nhóm nghiên cứu ghi nhận một con cá voi xanh gần hòn đảo.

A blue whale must surface to breathe air.

Cá voi xanh phải nổi lên mặt nước để thở.

Lưu ý: Blue whale là cá voi xanh, một loài động vật có vú sống ở biển và là loài động vật lớn nhất từng được biết đến. Dù sống dưới nước, nó thở bằng phổi và phải nổi lên mặt nước để lấy không khí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. largest mammal ever known; bluish-grey migratory whalebone whale mostly of southern hemisphere (Synonyms: sulfur bottom, Balaenoptera musculus)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.