Nghĩa tiếng Việt của
blue blood
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. dòng dõi quý tộc, xuất thân hoàng gia
Cấu trúc: have blue blood · of blue blood
The family claims blue blood going back five centuries.
Gia đình này nhận dòng dõi quý tộc năm thế kỷ.
He has blue blood but no money.
Nó có dòng dõi quý tộc nhưng túng tiền.
Lưu ý: Hình ảnh lấy từ tay da trắng của quý tộc (không ra nắng); trong báo chí hay ghép 'royal blue blood'.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
dòng dõi quý phái
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a member of the aristocracy (Synonyms: aristocrat, patrician)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.