Nghĩa tiếng Việt của
whale
Phiên âm Mỹ /weɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whale" phát âm Mỹ /weɪl/ — audio file: whale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá voi
(thông tục) a whale of cái to lớn mênh mông; việc lạ lùng kỳ dị
a whale of a city — một thành phố mênh mông
we had a whale of a time — chúng ta đ vui chi tho thích
a whale on (at, for) something
một tay cừ về cái gì; một người ham thích cái gì
nội động từ
đánh cá voi
to go whaling — đi đánh cá voi
ngoại động từ
(Mỹ), (thông tục) đánh, quất
Chuyên ngành kinh tế
cá voi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blue whale; whale watching; whale of a time
Dễ nhầm
- a whale is a very large sea mammal that breathes air; a shark is a fish and breathes through gills
Mẫu câu giá trị
- “A whale surfaced beside the research boat.” (Một con cá voi nổi lên cạnh thuyền nghiên cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật