Nghĩa tiếng Việt của

blue cheese

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. phô mai mốc xanh

Blue cheese pairs well with honey.

Phô mai mốc hợp với mật ong.

The salad comes with blue cheese dressing.

Gỏi kèm sốt phô mai mốc.

Lưu ý: Nấm mốc xanh tạo vị; "Roquefort" là loại nổi tiếng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
phó mát có sợi mốc xanh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. cheese containing a blue mold (Synonyms: bleu)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.