Nghĩa tiếng Việt của

blue chip

Cụm từnoun phrase (finance; also adjective blue-chip)Biên soạn riêng

1. cổ phiếu/công ty blue-chip; doanh nghiệp lớn, có uy tín và tương đối ổn định

Cấu trúc: a blue chip · blue-chip shares/stocks · a blue-chip company/investment

The fund invests mainly in blue-chip companies with long operating histories.

Quỹ chủ yếu đầu tư vào các công ty blue-chip có lịch sử hoạt động lâu năm.

Even a blue-chip stock can lose value when market conditions change.

Ngay cả cổ phiếu blue-chip cũng có thể mất giá khi điều kiện thị trường thay đổi.

Lưu ý: Blue chip thường chỉ cổ phiếu hoặc công ty lớn, lâu đời và được thị trường xem là tương đối ổn định; blue-chip đứng trước danh từ như blue-chip shares/company. Đây là đánh giá về uy tín/rủi ro tương đối, không bảo đảm lợi nhuận hoặc không thể thua lỗ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a blue poker chip with the highest value
  2. a common stock of a nationally known company whose value and dividends are reliable; typically have high price and low yield (Synonyms: blue-chip stock)
    "blue chips are usually safe investments"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.