Nghĩa tiếng Việt của
blue peter
1. cờ hiệu P báo tàu sắp khởi hành (hàng hải)
Cấu trúc: hoist/raise the Blue Peter · the Blue Peter is flying · a ship displays the Blue Peter
The Blue Peter was hoisted to warn visitors that the ship would soon sail.
Cờ Blue Peter được kéo lên để báo khách rằng con tàu sắp khởi hành.
The crew raised the Blue Peter before leaving the harbour.
Thủy thủ đoàn kéo cờ Blue Peter lên trước khi rời cảng.
2. Blue Peter: chương trình truyền hình thiếu nhi của BBC
Cấu trúc: watch Blue Peter · a Blue Peter presenter · the Blue Peter programme
My grandparents remember watching Blue Peter after school.
Ông bà tôi nhớ đã xem chương trình Blue Peter sau giờ học.
The Blue Peter presenter showed viewers how to make a model boat.
Người dẫn chương trình Blue Peter chỉ cho khán giả cách làm một chiếc thuyền mô hình.
Lưu ý: Blue Peter trong hàng hải là cờ hiệu báo tàu sắp rời cảng; tên gọi có nguồn gốc từ chữ cái P trong bảng cờ hiệu quốc tế. Blue Peter cũng là tên một chương trình thiếu nhi lâu năm của BBC. Viết hoa khi nói về chương trình truyền hình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a blue flag with a white square in the center indicates that the vessel is ready to sail
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.