Nghĩa tiếng Việt của

blue ribbon

Cụm từnoun phrase (countable; also adjective blue-ribbon)Biên soạn riêng

1. giải nhất/dải ruy-băng xanh trao cho thành tích cao

Cấu trúc: win/receive a blue ribbon · a blue-ribbon award · a blue-ribbon panel

Her photograph won a blue ribbon at the county fair.

Bức ảnh của cô giành giải nhất tại hội chợ cấp quận.

The museum invited a blue-ribbon panel of historians to review the exhibit.

Bảo tàng mời một hội đồng sử gia danh tiếng đánh giá triển lãm.

Lưu ý: Blue ribbon là dải ruy-băng trao cho người thắng giải hoặc đạt thành tích cao; nghĩa mở rộng, blue-ribbon đứng trước danh từ, chỉ thứ được xem là hàng đầu. Trong tiếng Anh-Anh cũng có biến thể blue riband.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an honor or award gained for excellence (Synonyms: cordon bleu)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.