Nghĩa tiếng Việt của

ribbon

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪbən/ BrE /ˈrɪbən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ribbon" phát âm Mỹ /ˈɹɪbən/ Anh /ˈrɪbən/ — audio file: ribbon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ ((cổ) (cũng) riband)
dải, băng, ruy băng
typewriter ribbon — ruy băng máy chữ
mảnh dài, mảnh
torn to ribbons — bị xé tơi ra từng mảnh dài
dây dải (huân chương, phù hiệu của trường đại học, câu lạc bộ, hội thể thao...)
(số nhiều) dây cương
to handle (take) the ribbons — cầm cương, điều khiển, chỉ huy
ribbon building
ribbon development
sự phát triển xây dựng nhà cửa hai bên đường phố lớn ra ngoài thành phố
ngoại động từ
tô điểm bằng dải băng, thắt ruy băng
xé tơi ra từng mảnh
Chuyên ngành kinh tế
cuộn băng chữ
cuộn băng máy chữ
dải ruy băng
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
băng đo
băng mực
băng nhỏ
băng truyền
dải
dải nhỏ
đai truyền
ruy băng mực
ruy băng tẩm mực
thước cuộn
Lĩnh vực: toán & tin
ruy băng, băng mực
Lĩnh vực: xây dựng
thanh gỗ mỏng, dài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật