Nghĩa tiếng Việt của
cheese
Phiên âm Mỹ /tʃiz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cheese" phát âm Mỹ /tʃiz/ — audio file: cheese.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2585) Nên nhận biết ~B2
danh từ
phó mát, bánh phó mát
vật đóng bánh (như phó mát)
sữa trớ ra (trẻ con)
big cheese
(Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng
to get the cheese
nếm mùi thất bại
bị bịp
hard cheese
(thông tục) sự không may, sự thất bại; hoàn toàn đáng buồn
nội động từ
trớ ra (trẻ con)
danh từ (thông tục)
the cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất
these cigars are the real cheese — xì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà
he thinks he is quite the cheese — nó cứ tưởng nó là (bậc) nhất
ngoại động từ (từ lóng)
cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!
thôi, ngừng
Chuyên ngành kinh tế
bã ép
món ăn đông
phó mát
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: dệt may
ống sợi trụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phôi cán tấm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phomat
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a piece/type of cheese; cheese sandwich; cheesy (informal)
Dễ nhầm
- cheese is usually uncountable when referring to food generally; use a piece or a type for a unit
Mẫu câu giá trị
- “Would you like a piece of cheese with your bread?” (Bạn có muốn ăn một miếng phô mai với bánh mì không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật