Nghĩa tiếng Việt của
blood type
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhóm máu
Cấu trúc: a rare blood type · know your blood type
Her blood type is O negative.
Nhóm máu của cô ấy là O âm.
Do you know your blood type?
Bạn có biết nhóm máu của mình không?
Lưu ý: Tiếng Anh Anh cũng nói 'blood group'.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
kiểu máu, nhóm máu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nhóm máu
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- human blood cells (usually just the red blood cells) that have the same antigens (Synonyms: blood group)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.