Nghĩa tiếng Việt của

blood sugar

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đường huyết (lượng đường trong máu)

Cấu trúc: check/control your blood sugar · blood sugar levels

He checks his blood sugar before every meal.

Mỗi bữa anh ấy đều đo đường huyết.

Fruit juice can raise blood sugar quickly.

Nước ép trái cây có thể làm đường huyết tăng nhanh.

Sweets send her blood sugar up and then down.

Ăn ngọt làm đường huyết cô ấy vọt lên rồi tụt xuống.

Lưu ý: Từ khóa của bệnh tiểu đường; văn nói y tế thường nói 'blood sugar levels'.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: y học
đường huyết

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. glucose in the bloodstream (Synonyms: blood glucose)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.