Nghĩa tiếng Việt của
sugar
Phiên âm Mỹ /ˈʃʊɡɚ/ BrE /ˈʃʊɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sugar" phát âm Mỹ /ˈʃʊɡɚ/ Anh /ˈʃʊɡə/ — audio file: sugar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2234) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đường
granulated sugar — đường kính
lump sugar — đường miếng
lời đường mật, lời nịnh hót
(Mỹ), (từ lóng) tiền, xìn
ngoại động từ
bỏ đường, rắc đường; bọc đường
(nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường
nội động từ
(từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận
Chuyên ngành kinh tế
đường
đường hóa
đường mía
làm ngọt
Chuyên ngành kỹ thuật
đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thường không đếm được; a spoonful/cube of sugar; sugar-free; add sugar to
Dễ nhầm
- two sugars khi gọi đồ uống có thể chỉ hai thìa; thông thường dùng two spoonfuls
Mẫu câu giá trị
- “This sauce contains less sugar than the original recipe.” (Nước sốt có ít đường hơn công thức gốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật