Nghĩa tiếng Việt của

blood sport

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. môn hoặc hoạt động giải trí trong đó động vật bị săn, đấu hoặc giết để mua vui

Cấu trúc: take part in blood sports · a controversial blood sport

The law prohibits several forms of blood sport.

Luật cấm một số hình thức thể thao đẫm máu với động vật.

They campaigned against blood sports in the region.

Họ vận động phản đối các hoạt động săn đấu động vật trong vùng.

Mục từ điển mở (OVDP)

- thể thao săn bắn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. sport that involves killing animals (especially hunting)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.