Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt beside và besides
Tóm tắt: "beside" là bên cạnh ai/cái gì (giới từ chỉ vị trí); "besides" là ngoài ra, thêm vào đó (trạng từ liên kết ý). Ví dụ: She sat beside her best friend / Besides English, he can speak French fluently.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| beside | bɪsˈaɪd | bên cạnh ai/cái gì | She sat beside her best friend. |
| besides | bɪˈsaɪdz | ngoài ra | Besides English, he can speak French fluently. |
"beside" là bên cạnh ai/cái gì (giới từ chỉ vị trí); "besides" là ngoài ra, thêm vào đó (trạng từ liên kết ý).
Lỗi sai thường gặp
- ✗
beside English he speaks French (thiếu -s là sai nghĩa vị trí)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ She sat beside her best friend.
- ✓ Besides English, he can speak French fluently.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật