Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với besides?
“besides” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là moreover, also, too; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. besides là ngoài ra/còn nữa; moreover/additionally trang trọng mở đầu câu; apart from là ngoại trừ. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
besides là ngoài ra/còn nữa; moreover/additionally trang trọng mở đầu câu; apart from là ngoại trừ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| moreover | /mɔˈɹoʊvɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| also | /ˈɔlsoʊ/ | học thuật/trung tính |
| too | /tu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “besides” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “moreover” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Besides English, she speaks French.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp. - It is late; besides, I am tired.
Trễ rồi, hơn nữa tôi còn mệt. - and several others besides
và ngoài ra còn nhiều người khác nữa