Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm begin (IPA + audio Mỹ/Anh)
“begin” đọc là /bɪˈɡɪn/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /bɪˈɡɪn/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/b/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɡ/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- when did life begin on this earth? — sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào?
- to begin at the beginning — bắt đầu từ lúc bắt đầu
- to begin with let us make clear the difference between these two words — trước hết chúng ta hãy nói rõ sự khác nhau giữa hai từ này
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- begin ↔ brain
"begin" /bɪˈɡɪn/ ↔ "brain" /bɹeɪn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪɡ/ ↔ /ɹe/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - begin ↔ within
"begin" /bɪˈɡɪn/ ↔ "within" /wɪˈðɪn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/bɪɡ/ ↔ /wɪð/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - begin ↔ big
"begin" /bɪˈɡɪn/ ↔ "big" /bɪɡ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“bɪɡɪn” có thêm âm /ɪn/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “begin”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “begin” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.